Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Writer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
writers
giống đực số ít
writer
giống cái số ít
writer
neutral form
author
Các ví dụ
He's a writer who focuses on science fiction.
Anh ấy là một nhà văn chuyên viết về khoa học viễn tưởng.
02
nhà văn, tác giả
a person who is able to write and has written something
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
rewriter
underwriter
writer
write



























