to blow over
Pronunciation
/blˈoʊ ˈoʊvɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blow over"trong tiếng Anh

to blow over
[phrase form: blow]
01

qua đi, dần biến mất

to slowly disappear or become less noticeable
to blow over definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
blow
thì hiện tại
blow over
ngôi thứ ba số ít
blows over
hiện tại phân từ
blowing over
quá khứ đơn
blew over
quá khứ phân từ
blown over
Các ví dụ
Negative reviews of the movie started to blow over as positive word-of-mouth spread.
Những đánh giá tiêu cực về bộ phim bắt đầu dịu đi khi tin đồn tích cực lan truyền.
02

thổi đổ, thổi bay

to use air to make something fall
Các ví dụ
She accidentally blew the stack of papers over with a sudden sneeze.
Cô ấy vô tình thổi bay chồng giấy bằng một cái hắt hơi bất ngờ.
03

bị cuốn đi bởi gió, bị đổ bởi gió

to be carried by the flow of the wind
Các ví dụ
The trash bins blow over when the wind is particularly strong.
Thùng rác bị thổi bay khi gió đặc biệt mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng