blow fly
blow
bləʊ
blew
fly
flaɪ
flai
blowfly

Định nghĩa và ý nghĩa của "blow fly"trong tiếng Anh

Blow fly
01

ruồi xanh, ruồi nhặng

large usually hairy metallic blue or green fly; lays eggs in carrion or dung or wounds 
blow fly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blow flies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng