Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wild card
01
quân bài tự do, yếu tố không thể đoán trước
a person or thing with uncertain or uncontrollable qualities or capabilities
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The new candidate is a wild card in this election.
Trong vòng playoffs, đội được đánh giá thấp đã trở thành lá bài wild card, gây bất ngờ cho mọi người với những chiến thắng không ngờ tới.
02
lá bài tự do, joker
a playing card whose value can be determined by the person who holds it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wild cards
03
wild card, lá bài may mắn
a team or player that gains a tournament or playoff spot without meeting regular qualification criteria



























