wild apple
wild
ˈwaɪld
vaild
a
æ
ā
pple
pəl
pēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "wild apple"trong tiếng Anh

Wild apple
01

táo dại, cây táo dại

any of numerous wild apple trees usually with small acidic fruit 
wild apple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wild apples
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng