white fox
white
waɪt
vait
fox
fɒks
foks

Định nghĩa và ý nghĩa của "white fox"trong tiếng Anh

White fox
01

cáo Bắc Cực, cáo trắng

thickly-furred fox of Arctic regions; brownish in summer and white in winter 
white fox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
white foxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng