well-being
well
wɛl
vel
being
bi:ɪng
biing
freeingseeingpeeingbeing
wellbeing

Định nghĩa và ý nghĩa của "well-being"trong tiếng Anh

Well-being
01

hạnh phúc

the state of being healthy, safe, and feeling content 
well-being definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng