watch cap
watch
wɒʧ
voch
cap
kæp
kāp

Định nghĩa và ý nghĩa của "watch cap"trong tiếng Anh

Watch cap
01

mũ canh gác, mũ len trùm đầu

a close-fitting knitted cap that covers the head and ears, typically made of wool or synthetic material 
watch cap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
watch caps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng