Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vociferate
01
rụng lá, mất lá
(of plants and shrubs) shedding foliage at the end of the growing season
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vociferate
ngôi thứ ba số ít
vociferates
hiện tại phân từ
vociferating
quá khứ đơn
vociferated
quá khứ phân từ
vociferated
02
la hét, quát tháo
to shout or speak loudly
Các ví dụ
The angry crowd vociferated in disapproval because of the government's decision to raise taxes.
Đám đông giận dữ la hét phản đối vì quyết định tăng thuế của chính phủ.
Cây Từ Vựng
vociferation
vociferator
vociferate
vocifer



























