vocational
Pronunciation
/voʊˈkeɪʃənəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocational"trong tiếng Anh

vocational
01

nghề nghiệp, dạy nghề

involving the necessary knowledge or skills for a certain occupation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Vocational skills such as plumbing or carpentry are in high demand in the job market.
Các kỹ năng nghề nghiệp như ống nước hoặc mộc có nhu cầu cao trên thị trường việc làm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng