Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vocational
01
nghề nghiệp, dạy nghề
involving the necessary knowledge or skills for a certain occupation
Các ví dụ
Vocational skills such as plumbing or carpentry are in high demand in the job market.
Các kỹ năng nghề nghiệp như ống nước hoặc mộc có nhu cầu cao trên thị trường việc làm.
Cây Từ Vựng
vocationally
vocational
vocation



























