vocal folds
vo
ˈvəʊ
vew
cal
kəl
kēl
folds
fəʊldz
fewldz

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocal folds"trong tiếng Anh

Vocal folds
01

dây thanh âm, nếp gấp thanh âm

thin muscular bands in the larynx that vibrate to produce sound during speech and singing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vocal folds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng