Vetchworm
volume
folder open
wordList
British pronunciation/vˈɛtʃwɜːm/
American pronunciation/vˈɛtʃwɜːm/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "vetchworm"

Vetchworm
01

sâu thuộc họ đêm, ấu trùng bướm đêm

larva of a noctuid moth; highly destructive to especially corn and cotton and tomato crops
folder open
wordList
vetchworm definition and meaning
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
Thẻ Có Thể Chia Sẻ
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Vetchworm"
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store