LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Vertical file
/vˈɜːtɪkəl fˈaɪl/
/vˈɜːɾɪkəl fˈaɪl/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "vertical file"
Vertical file
DANH TỪ
01
a file in which records are stored upright on one edge
word family
vertical file
vertical file
Noun
Ví dụ
Từ Gần
vertical combination
vertical circle
vertical bank
vertical angle
vertical
vertical file cabinet
vertical fin
vertical flute
vertical integration
vertical section
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App