unvoiced
un
ʌn
an
voiced
ˈvɔɪst
voyst
voicedmoistfoistjoist

Định nghĩa và ý nghĩa của "unvoiced"trong tiếng Anh

unvoiced
01

không rung, vô thanh

(phonetics) (of a speech sound) pronounced without the vibration of the vocal cords 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

ngầm, không nói ra

not made explicit 
03

không nói ra, ngầm

not expressed or communicated verbally 
Các ví dụ
She communicated her feelings through unvoiced gestures rather than words. 

Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình thông qua những cử chỉ không lời thay vì lời nói.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng