until now
un
ʌn
an
til now
ˈtɪl naʊ
til naw
British pronunciation
/ʌntˈɪl nˈaʊ/
til now

Định nghĩa và ý nghĩa của "until now"trong tiếng Anh

until now
01

cho đến bây giờ, cho đến nay

up to this point in time
example
Các ví dụ
The team has performed well until now, but the upcoming challenges may test their skills.
Đội đã thể hiện tốt cho đến nay, nhưng những thách thức sắp tới có thể kiểm tra kỹ năng của họ.
Until now, there have been no issues with the software update.
Cho đến nay, chưa có vấn đề gì với bản cập nhật phần mềm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store