Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
until now
Các ví dụ
The team has performed well until now, but the upcoming challenges may test their skills.
Đội đã thể hiện tốt cho đến nay, nhưng những thách thức sắp tới có thể kiểm tra kỹ năng của họ.
Until now, there have been no issues with the software update.
Cho đến nay, chưa có vấn đề gì với bản cập nhật phần mềm.



























