unfit
un
ʌn
an
fit
ˈfɪt
fit
British pronunciation
/ʌnfˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfit"trong tiếng Anh

01

không phù hợp, không đủ khả năng

not suitable or capable enough for a specific task or purpose
unfit definition and meaning
example
Các ví dụ
The unstable ladder was unfit for reaching high shelves safely.
Chiếc thang không ổn định không phù hợp để tiếp cận các kệ cao một cách an toàn.
1.1

không phù hợp, không đủ năng lực

lacking the necessary qualities, skills, or mental health to perform a task
example
Các ví dụ
The doctor declared her unfit for work until she recovered.
Bác sĩ tuyên bố cô ấy không đủ sức khỏe để làm việc cho đến khi cô ấy bình phục.
02

không phù hợp, trong tình trạng thể chất kém

not in adequate physical condition
example
Các ví dụ
He realized he was unfit when he struggled to climb the stairs.
Anh ấy nhận ra mình không phù hợp khi gặp khó khăn leo cầu thang.
to unfit
01

làm cho không phù hợp, làm mất khả năng

to make someone or something unsuitable or incapable of performing a task
example
Các ví dụ
The lack of training unfitted the team for the challenge.
Việc thiếu đào tạo đã khiến đội không phù hợp với thử thách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store