Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Umbrella
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
umbrellas
Các ví dụ
I always carry an umbrella in my bag in case it rains.
Tôi luôn mang theo một cái ô trong túi phòng khi trời mưa.
02
dù, ô
a formation of military planes maintained over ground operations or targets
03
ô, tập hợp
having the function of uniting a group of similar things
umbrella
01
ô, chung
covering or applying simultaneously to a number of similar items or elements or groups
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
umbrellalike
umbrella



























