tympanic membrane
tym
tɪm
tim
pa
ˈpæ
nic
nɪk
nik
memb
mɛmb
memb
rane
reɪn
rein

Định nghĩa và ý nghĩa của "tympanic membrane"trong tiếng Anh

Tympanic membrane
01

màng nhĩ, màng tai

the membrane in the ear that vibrates to sound 
tympanic membrane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tympanic membranes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng