black fox
black
blæk
blāk
fox
fɒks
foks

Định nghĩa và ý nghĩa của "black fox"trong tiếng Anh

Black fox
01

cáo đen, cáo đỏ trong giai đoạn lông đen

red fox in the color phase when its pelt is mostly black 
black fox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black foxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng