black currant
black
ˈblæk
blāk
cu
ka
rrant
rənt
rēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "black currant"trong tiếng Anh

Black currant
01

nho đen, quả lý chua đen

a small edible type of berry that is black in color and grows on bushes 
black currant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black currants
Các ví dụ
I love the intense flavor of black currants in my morning smoothie. 

Tôi yêu thích hương vị đậm đà của quả nho đen trong sinh tố buổi sáng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng