tv dinner
tv
ˌti:vi:
tivi
di
di
nner

Định nghĩa và ý nghĩa của "tv dinner"trong tiếng Anh

Tv dinner
01

bữa tối TV, bữa ăn đã chuẩn bị sẵn

a pre-prepared and cooked meal that only needs heating before being ready to be eaten 
tv dinner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tv dinners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng