Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turkish bath
01
hammam, tắm Thổ Nhĩ Kỳ
a traditional bathing experience that involves steam, sauna, and scrubbing, typically accompanied by a massage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Turkish baths
02
tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ, phòng xông hơi ướt
you sweat in a steam room before getting a rubdown and cold shower



























