treatise
trea
ˈtri
tri
tise
tɪs
tis
British pronunciation
/ˈtriːtɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "treatise"trong tiếng Anh

Treatise
01

luận văn, khảo luận

a long and formal piece of writing about a specific subject
example
Các ví dụ
Her treatise on environmental sustainability influenced policy makers worldwide.
Luận văn của cô về tính bền vững môi trường đã ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách trên toàn thế giới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store