birthday
Pronunciation
/ˈbɝːθˌdeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birthday"trong tiếng Anh

Birthday
01

sinh nhật

the day and month of your birth in every year
birthday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthdays
Các ví dụ
My favorite part of birthdays is opening presents.
Phần yêu thích của tôi trong ngày sinh nhật là mở quà.
02

sinh nhật

the date on which a person was born
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng