Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birthday
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthdays
Các ví dụ
My favorite part of birthdays is opening presents.
Phần yêu thích của tôi trong ngày sinh nhật là mở quà.
02
sinh nhật
the date on which a person was born



























