trade route
trade
treɪd
treid
route
ru:t
root

Định nghĩa và ý nghĩa của "trade route"trong tiếng Anh

Trade route
01

tuyến đường thương mại, con đường buôn bán

a regularly used path or route across the sea, often for the exchange of goods and services between different places or countries 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trade routes
Các ví dụ
This ancient trade route at sea connected Asia and Europe. 

Tuyến đường thương mại cổ xưa này trên biển đã kết nối châu Á và châu Âu.

02

con đường thương mại, tuyến đường buôn bán

a route followed by traders (usually in caravans) 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng