Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to touch on
[phrase form: touch]
01
đề cập ngắn gọn, chạm đến
to briefly mention a subject in written or spoken discussion
Transitive: to touch on a subject
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
touch
thì hiện tại
touch on
ngôi thứ ba số ít
touches on
hiện tại phân từ
touching on
quá khứ đơn
touched on
quá khứ phân từ
touched on
Các ví dụ
The speaker briefly touched on the challenges faced by the team.
Diễn giả đã đề cập ngắn gọn đến những thách thức mà đội phải đối mặt.
02
chạm đến, có tác động đến
to have an impact on a topic or situation
Transitive: to touch on a situation
Các ví dụ
The budget cuts will touch on every department in the organization.
Việc cắt giảm ngân sách sẽ ảnh hưởng đến mọi phòng ban trong tổ chức.
03
đề cập đến, chạm đến
to get very close to something or almost be a part of it
Transitive: to touch on sth
Các ví dụ
The new policy touches on fairness, but some aspects still need further consideration.
Chính sách mới chạm đến sự công bằng, nhưng một số khía cạnh vẫn cần được xem xét thêm.
04
sửa chữa, khôi phục
to repair something that is torn or broken by replacing or reassembling a part
Transitive: to touch on a torn or broken object
Các ví dụ
The artist carefully touched on the broken sculpture with glue.
Nghệ sĩ đã cẩn thận sửa chữa bức tượng bị vỡ bằng keo.



























