together with
to
ge
ˈge
ge
ther
ðə
dhē
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "together with"trong tiếng Anh

together with
01

cùng với, đi kèm với

in addition to or along with 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She went to the concert together with her friends. 

Cô ấy đã đi đến buổi hòa nhạc cùng với bạn bè của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng