tantamount
Pronunciation
/ˈtæntəˌmaʊnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tantamount"trong tiếng Anh

tantamount
01

tương đương, tương tự

equivalent in effect, value, or meaning
tantamount definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Skipping the safety checks is tantamount to risking everyone's lives.
Bỏ qua các kiểm tra an toàn tương đương với việc mạo hiểm tính mạng của mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng