tantamount
tan
ˈtæn
tān
ta
mount
maʊnt
mawnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "tantamount"trong tiếng Anh

tantamount
01

tương đương, tương tự

equivalent in effect, value, or meaning 
tantamount definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Refusing to answer the question was tantamount to admitting guilt. 

Từ chối trả lời câu hỏi tương đương với thừa nhận tội lỗi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng