Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tantamount
01
tương đương, tương tự
equivalent in effect, value, or meaning
Các ví dụ
Skipping the safety checks is tantamount to risking everyone's lives.
Bỏ qua các kiểm tra an toàn tương đương với việc mạo hiểm tính mạng của mọi người.



























