Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to talk terms
01
thảo luận các điều khoản, đàm phán các điều kiện
discuss the terms of an arrangement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
terms
động từ gốc
talk
thì hiện tại
talk terms
ngôi thứ ba số ít
talks terms
hiện tại phân từ
talking terms
quá khứ đơn
talked terms
quá khứ phân từ
talked terms



























