tabasco sauce
ta
bas
ˈbæs
bās
co
kəʊ
kew
sauce
sɔ:s
saws

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabasco sauce"trong tiếng Anh

Tabasco sauce
01

nước sốt tabasco

very spicy sauce (trade name Tabasco) made from fully-aged red peppers 
tabasco sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng