Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
symbolic
01
tượng trưng, biểu tượng
consisting of or employing symbols
Các ví dụ
The dove is often used as a symbolic representation of peace and harmony in many cultures around the world.
Chim bồ câu thường được sử dụng như một biểu tượng tượng trưng cho hòa bình và hòa hợp trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
02
tượng trưng, biểu tượng
acting as a visible representation of an abstract idea, concept, or entity
Các ví dụ
Her gift was symbolic of friendship and gratitude.
Món quà của cô ấy mang tính tượng trưng cho tình bạn và lòng biết ơn.
03
tượng trưng, ngụ ngôn
relating to, characterized by, or employing symbolism
Các ví dụ
The ritual is symbolic of the transition to adulthood.
Nghi lễ này mang tính tượng trưng cho sự chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành.
Cây Từ Vựng
symbolical
unsymbolic
symbolic
symbol



























