syllable
Pronunciation
/ˈsɪɫəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "syllable"trong tiếng Anh

Syllable
01

âm tiết, âm thanh

a word or part of a word, which contains a vowel sound and usually one or more consonants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
syllables
Các ví dụ
Each syllable in the poem must match the rhythm.
Mỗi âm tiết trong bài thơ phải phù hợp với nhịp điệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng