Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beta blocker
01
thuốc chẹn beta, chất chẹn beta
a medication that reduces heart rate and blood pressure by blocking the effects of adrenaline
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beta blockers
Các ví dụ
The doctor prescribed a beta blocker to manage the patient's high blood pressure.
Bác sĩ đã kê đơn một thuốc chẹn beta để kiểm soát huyết áp cao của bệnh nhân.



























