Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Straw man
01
bù nhìn, người rơm
an effigy in the shape of a man to frighten birds away from seeds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
straw men
02
người rơm, lập luận người rơm
a weak or sham argument set up to be easily refuted
03
người rơm, bình phong
a person used as a cover for some questionable activity



























