to step up
Pronunciation
/stˈɛp ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "step up"trong tiếng Anh

to step up
[phrase form: step]
01

tăng cường, tăng lên

to increase the size, amount, intensity, speed, etc. of something
Transitive: to step up sth
to step up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
step
thì hiện tại
step up
ngôi thứ ba số ít
steps up
hiện tại phân từ
stepping up
quá khứ đơn
stepped up
quá khứ phân từ
stepped up
Các ví dụ
The supervisor asked the employee to step up their productivity to meet targets.
Người giám sát yêu cầu nhân viên tăng cường năng suất để đạt được mục tiêu.
02

tăng tốc, tăng cường

to increase the pace or rate of something
Transitive: to step up the speed or rate
Các ví dụ
The organization plans to step up the internet connection speed for better efficiency.
Tổ chức dự định tăng cường tốc độ kết nối internet để hiệu quả hơn.
03

xuất hiện, nổi bật lên

to make one's presence known in a situation or setting
Intransitive
Các ví dụ
The musician stepped up and performed at a charity concert to support a cause.
Nhạc sĩ xuất hiện và biểu diễn tại một buổi hòa nhạc từ thiện để ủng hộ một mục đích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng