Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stay up
01
thức khuya, không đi ngủ
to choose not to go to bed and remain awake
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
stay
thì hiện tại
stay up
ngôi thứ ba số ít
stays up
hiện tại phân từ
staying up
quá khứ đơn
stayed up
quá khứ phân từ
stayed up
Các ví dụ
The writer stayed up writing the final chapter of their novel, eager to finish the story.
Nhà văn thức khuya để viết chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết, háo hức hoàn thành câu chuyện.
02
ở trên cao, giữ nguyên vị trí thẳng đứng
to remain elevated or in an upright position
Intransitive
Các ví dụ
The flag stayed up on the pole, fluttering proudly in the breeze.
Lá cờ vẫn ở trên cột, bay phấp phới một cách tự hào trong làn gió.
03
duy trì hoạt động, tiếp tục hoạt động
(of a system or machine) to remain functional
Intransitive
Các ví dụ
Despite challenges, the company has managed to stay up in the competitive market
Bất chấp những thách thức, công ty đã cố gắng duy trì hoạt động trên thị trường cạnh tranh.
04
giữ vững, ở lại
(of a sports teams) to remain in the current league or division without being being moved to a lower one
Intransitive
Các ví dụ
The football team needs to stay up in the league to secure their spot for the next season.
Đội bóng cần phải giữ vững vị trí trong giải đấu để đảm bảo vị trí của họ cho mùa giải tiếp theo.



























