Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
linh hồn, ma
Những truyền thuyết mô tả một linh hồn ám ảnh biệt thự cũ.
rượu mạnh, rượu chưng cất
Whiskey là một rượu mạnh được chưng cất từ ngũ cốc.
tinh thần, linh hồn
Cuộc sống và tinh thần gắn bó chặt chẽ với nhau.
không khí, bầu không khí
Lễ hội có một tinh thần vui vẻ.
tinh thần, linh hồn
Lòng dũng cảm là một tinh thần định nghĩa những nhà lãnh đạo vĩ đại.
tinh thần, tâm trạng
Tinh thần của anh ấy rất cao sau tin tốt.
hăng hái, sinh lực
Những đứa trẻ chơi với tinh thần và nhiệt tình.
tinh thần, bản chất
Luật sư đã giải thích tinh thần của luật.
tinh thần, tâm trạng
Ông đã làm việc trong tinh thần hào phóng.
can đảm, tinh thần
Cô ấy đã thể hiện tinh thần dũng cảm lớn trong cuộc đua.
truyền cảm hứng, khích lệ
Huấn luyện viên đã truyền lửa cho đội trước trận đấu.
Cây Từ Vựng



























