sphericity
sphe
sfɪ
sfi
ri
ˈrɪ
ri
ci
si
ty
ti
ti
triplicityspasticityplasticityinfelicity

Định nghĩa và ý nghĩa của "sphericity"trong tiếng Anh

Sphericity
01

độ cầu, độ tròn

the degree of roundness exhibited by a three-dimensional object 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sphericities
Các ví dụ
During quality inspections, defective balls that did not meet specifications for size, roundness and sphericity were rejected from production. 

Trong quá trình kiểm tra chất lượng, những quả bóng lỗi không đáp ứng các thông số kỹ thuật về kích thước, độ tròn và độ cầu đã bị loại khỏi sản xuất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng