Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sphericity
01
độ cầu, độ tròn
the degree of roundness exhibited by a three-dimensional object
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sphericities
Các ví dụ
During quality inspections, defective balls that did not meet specifications for size, roundness and sphericity were rejected from production.
Trong quá trình kiểm tra chất lượng, những quả bóng lỗi không đáp ứng các thông số kỹ thuật về kích thước, độ tròn và độ cầu đã bị loại khỏi sản xuất.
Cây Từ Vựng
sphericity
sphere



























