spectacles
spec
ˈspɛk
spek
ta
cles
kəlz
kēlz
specs

Định nghĩa và ý nghĩa của "spectacles"trong tiếng Anh

Spectacles
01

kính mắt

(plural) an optical device that is used to correct the defects of sight; glasses 
spectacles definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
spectacles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng