sparrow hawk
Pronunciation
/spˈæɹoʊ hˈɔːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sparrow hawk"trong tiếng Anh

Sparrow hawk
01

chim ưng nhỏ, diều hâu Bắc Mỹ

a small North American bird of prey of the falcon family that hovers mid-air while searching for food
sparrow hawk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sparrow hawks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng