Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spanish
01
tiếng Tây Ban Nha, tiếng TBN
the main language of Spain and many Southern or Central American countries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Learning Spanish is helpful for travelling in Central and South America.
Học tiếng Tây Ban Nha rất hữu ích khi đi du lịch ở Trung và Nam Mỹ.
02
Người Tây Ban Nha, Người Tây Ban Nha
someone who is from Spain or their family came from Spain
Các ví dụ
She met a Spanish while visiting Madrid last summer.
Cô ấy đã gặp một người Tây Ban Nha khi đến thăm Madrid vào mùa hè năm ngoái.
spanish
01
Tây Ban Nha
relating to Spain or its people or language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Flamenco is a traditional Spanish dance that is known for its expressive movements.
Flamenco là một điệu nhảy truyền thống Tây Ban Nha được biết đến với những chuyển động biểu cảm.



























