sonny boy
so
ˈsʌ
sa
nny
ni
ni
boy
bɔɪ
boy

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonny boy"trong tiếng Anh

Sonny boy
01

cậu bé, con trai

a male child (a familiar term of address to a boy) 
sonny boy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
sonny boys
giống đực số ít
sonny boy
neutral form
child

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng