Soft solder
volume
British pronunciation/sˈɒft sˈɒldə/
American pronunciation/sˈɔft sˈɑːdɚ/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "soft solder"

Soft solder
01

solder that melts at a relatively low temperature

word family

soft solder

soft solder

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store