Soft roe
volume
British pronunciation/sˈɒft ɹˈəʊ/
American pronunciation/sˈɔft ɹˈoʊ/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "soft roe"

Soft roe
01

fish sperm or sperm-filled reproductive gland; having a creamy texture

word family

soft roe

soft roe

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store