soda ash
so
ˈsəʊ
sew
da
ash
æʃ
āsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "soda ash"trong tiếng Anh

Soda ash
01

natri cacbonat, tro soda

a sodium salt of carbonic acid; used in making soap powders and glass and paper 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
soda ashes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng