Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sleeping pill
01
thuốc ngủ, viên ngủ
a medication taken to induce sleep or relieve insomnia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sleeping pills
Các ví dụ
After struggling with insomnia for weeks, she finally decided to consult her doctor about a sleeping pill.
Sau nhiều tuần vật lộn với chứng mất ngủ, cuối cùng cô ấy đã quyết định tham khảo ý kiến bác sĩ về một viên thuốc ngủ.



























