sleeping car
Pronunciation
/slˈiːpɪŋ kˈɑːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sleeping car"trong tiếng Anh

Sleeping car
01

toa ngủ, xe lửa giường nằm

a railway carriage equipped with sleeping berths for overnight travel
sleeping car definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sleeping cars
Các ví dụ
The sleeping car had narrow beds but was cozy.
Toa ngủ có giường hẹp nhưng ấm cúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng