to sit up
sit
sɪt
sit
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "sit up"trong tiếng Anh

to sit up
01

ngồi dậy, ngồi thẳng lên

to change one's position from a lying position into an upright one 
to sit up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
sit
thì hiện tại
sit up
ngôi thứ ba số ít
sits up
hiện tại phân từ
sitting up
quá khứ đơn
sat up
quá khứ phân từ
sat up
Các ví dụ
After a long nap on the couch, she suddenly sat up, realizing she had overslept. 

Sau một giấc ngủ trưa dài trên ghế sofa, cô ấy bỗng ngồi dậy, nhận ra mình đã ngủ quên.

02

thức khuya, thức trắng đêm

to stay awake beyond the usual or expected time 
to sit up definition and meaning
Các ví dụ
I had to sit up late last night to finish my assignment for school. 

Tôi đã phải thức khuya đêm qua để hoàn thành bài tập ở trường.

03

ngồi dậy, đỡ dậy

to help a person to move from a reclined position to a seated one 
Các ví dụ
The nurse gently sat up the patient in bed to administer the medication. 

Y tá nhẹ nhàng đỡ ngồi dậy bệnh nhân trên giường để cho uống thuốc.

04

chú ý, quan tâm

to pay attention or show interest, especially in a particular topic or conversation 
Các ví dụ
The audience sat up as the guest speaker shared personal anecdotes that captivated everyone's attention. 

Khán giả ngồi thẳng dậy khi diễn giả khách mời chia sẻ những giai thoại cá nhân thu hút sự chú ý của mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng