beef patty
beef
ˈbi:f
bif
pa
tty
ti
ti
/bˈiːf pˈati/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beef patty"trong tiếng Anh

Beef patty
01

bánh mì kẹp thịt bò, viên thịt bò xay

a patty of ground cooked beef
beef patty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beef patties
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng