shower down
shower
ʃaʊər
shawēr
down
daʊn
dawn
/ʃˈaʊə dˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shower down"trong tiếng Anh

to shower down
01

mưa xối xả, trút xuống

rain abundantly
to shower down definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
shower
thì hiện tại
shower down
ngôi thứ ba số ít
showers down
hiện tại phân từ
showering down
quá khứ đơn
showered down
quá khứ phân từ
showered down
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng